字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
孰何 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孰何
孰何
Nghĩa
1.犹谁何。诘问之辞。 2.犹奈何。对付或处置。
Chữ Hán chứa trong
孰
何