字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孰复
孰复
Nghĩa
1.周密;详尽。语出《汉书·董仲舒传》"今子大夫既已着大道之极,陈治乱之端矣,其悉之究之,孰之复之。"颜师古注"复,反复重言之也。"
Chữ Hán chứa trong
孰
复