字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孰烂
孰烂
Nghĩa
1.本指食物烹煮得很熟,引申为事物发展到严重地步。
Chữ Hán chứa trong
孰
烂
孰烂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台