字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孰计
孰计
Nghĩa
1.仔细谋算;周密考虑。 2.指周密的考虑。
Chữ Hán chứa trong
孰
计