字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孱孱
孱孱
Nghĩa
1.软弱怯懦,无所作为。 2.形容山岩嶙峋不齐。 3.形容动物或人消瘦露骨。
Chữ Hán chứa trong
孱