字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
孱颜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孱颜
孱颜
Nghĩa
1.参差不齐貌。 2.斑驳陆离貌。 3.险峻﹑高耸貌。 4.指高峻的山岭。
Chữ Hán chứa trong
孱
颜