字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
孳乳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孳乳
孳乳
Nghĩa
1.生育;繁殖。 2.派生;演变;滋生增益。
Chữ Hán chứa trong
孳
乳