字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孳尾
孳尾
Nghĩa
1.动物交配繁殖◇多指交尾。
Chữ Hán chứa trong
孳
尾