字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
孺亭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孺亭
孺亭
Nghĩa
1.汉徐穉(字孺子)之祠。故址在今南昌市。
Chữ Hán chứa trong
孺
亭