字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孽龉
孽龉
Nghĩa
1.亦作"孽龉"。 2.犹言枝梧。抵触拖延。
Chữ Hán chứa trong
孽
龉