字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宁为鸡口,毋为朋
宁为鸡口,毋为朋
Nghĩa
1.见"宁为鸡口,无为朋"。
Chữ Hán chứa trong
宁
为
鸡
口
,
毋
朋