字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宁折不弯
宁折不弯
Nghĩa
1.宁可折断也不弯曲。比喻宁可牺牲,绝不屈服。
Chữ Hán chứa trong
宁
折
不
弯