字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宁缺毋滥
宁缺毋滥
Nghĩa
1.宁可短缺,不要不顾质量而一味求多。
Chữ Hán chứa trong
宁
缺
毋
滥