字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宁觐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宁觐
宁觐
Nghĩa
1.返里省亲。唐贾岛有《送雍陶及第归成都宁觐》诗。
Chữ Hán chứa trong
宁
觐