字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宁馨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宁馨
宁馨
Nghĩa
1.晋宋时的俗语,"如此"﹑"这样"之意。
Chữ Hán chứa trong
宁
馨