字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宁馨儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宁馨儿
宁馨儿
Nghĩa
宁馨这样”的意思。晋宋时俗语,好比今天说的这样的孩子”,后多用于褒义。
Chữ Hán chứa trong
宁
馨
儿