字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宂僭
宂僭
Nghĩa
1.亦作"冗僭"。 2.指多余而又不称职的官吏。
Chữ Hán chứa trong
宂
僭