字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宂官 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宂官
宂官
Nghĩa
1.亦作"?官"。 2.指有班位而无固定职事的散官◇亦泛指闲散的官吏。
Chữ Hán chứa trong
宂
官