字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宂局
宂局
Nghĩa
1.亦作"冗局"。 2.指多余的机构。
Chữ Hán chứa trong
宂
局