字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宂蔓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宂蔓
宂蔓
Nghĩa
1.亦作"冗蔓"。亦作"宂曼"。 2.繁琐芜杂。
Chữ Hán chứa trong
宂
蔓