字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
它岐
它岐
Nghĩa
1.正途以外的其他途径。
Chữ Hán chứa trong
它
岐