字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宇宙空间
宇宙空间
Nghĩa
即外层空间”(509页)。
Chữ Hán chứa trong
宇
宙
空
间