字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宇宙飞船
宇宙飞船
Nghĩa
1.从地球上发射出去﹑能在宇宙空间航行的飞行器。
Chữ Hán chứa trong
宇
宙
飞
船
宇宙飞船 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台