字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
守正不桡
守正不桡
Nghĩa
1.见"守正不挠"。
Chữ Hán chứa trong
守
正
不
桡