字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
守瘗
守瘗
Nghĩa
1.古代祭祀地神时,将祭品埋于地下,设人守护,谓之"守瘗"。
Chữ Hán chứa trong
守
瘗
守瘗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台