字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
守祧
守祧
Nghĩa
1.古官名。掌守先王先公的祖庙。 2.谓家族中的宗祠祖庙。
Chữ Hán chứa trong
守
祧