字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
守茔户
守茔户
Nghĩa
1.专门看守坟墓的民户。
Chữ Hán chứa trong
守
茔
户
守茔户 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台