字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
守逻
守逻
Nghĩa
1.警卫,巡逻;执行警卫﹑巡逻任务的人。
Chữ Hán chứa trong
守
逻