字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
安安 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
安安
安安
Nghĩa
1.温和貌。 2.徐缓貌。 3.谓安于环境或习惯。 4.平正;安稳。 5.平静,安宁。
Chữ Hán chứa trong
安