字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
安安蓝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
安安蓝
安安蓝
Nghĩa
1.即凡拉明蓝。蓝色染料的一种。用以染布,色泽鲜艳,但易泛红。也指用安安蓝染色的布匹。
Chữ Hán chứa trong
安
蓝