字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宏侈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宏侈
宏侈
Nghĩa
1.宏伟夸大。 2.宽大奢华;宏伟富丽。
Chữ Hán chứa trong
宏
侈