字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宏赡
宏赡
Nghĩa
〈书〉(学识等)丰富学力~。
Chữ Hán chứa trong
宏
赡