字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宓琴
宓琴
Nghĩa
1.古琴。相传为宓羲氏所创制,故称。唐赵惟暕《琴书》"昔者至人伏羲氏王天下也,仰观象于天,俯察法于地,远取诸物,近取诸身,始画八卦,削桐为琴。"
Chữ Hán chứa trong
宓
琴