字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宓羲
宓羲
Nghĩa
1.见"宓羲氏"。
Chữ Hán chứa trong
宓
羲