字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宓羲氏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宓羲氏
宓羲氏
Nghĩa
1.亦作"宓戏氏"。 2.即伏羲氏。传说中的上古帝王。宓,通"伏"。
Chữ Hán chứa trong
宓
羲
氏