字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宕冥
宕冥
Nghĩa
1.天极高处之气。借指高空。 2.昏暗;愚昧。
Chữ Hán chứa trong
宕
冥