字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宕子
宕子
Nghĩa
1.荡子。指离乡外游,久而不归之人。
Chữ Hán chứa trong
宕
子