字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宕逸
宕逸
Nghĩa
1.亦作"宕轶"。 2.奔放洒脱。常用以形容人的才情与艺术作品的风格。
Chữ Hán chứa trong
宕
逸