字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宗祏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宗祏
宗祏
Nghĩa
1.宗庙中藏神主的石室。亦借指宗庙,宗祠。 2.引申指朝廷,国家。
Chữ Hán chứa trong
宗
祏