字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宗稷
宗稷
Nghĩa
1.宗庙社稷。古代亦常用以代表国家政权。
Chữ Hán chứa trong
宗
稷