字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
定业
定业
Nghĩa
1.奠定国家大业。 2.佛教语。指难以消除的重大业力。
Chữ Hán chứa trong
定
业