字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
定位
定位
Nghĩa
①用仪器对物体所在的位置进行测量。②经测量后确定的位置。③把事物放在适当的地位并做出某种评价循名~ㄧ抓好产品价值~。
Chữ Hán chứa trong
定
位