字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
定体 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
定体
定体
Nghĩa
1.支配躯体。 2.确定性质。 3.固定不变的形态或性质。 4.固定的体例﹑体式。
Chữ Hán chứa trong
定
体