字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
定倾
定倾
Nghĩa
1.使危险的局势或即将倾覆的国家转为稳定。
Chữ Hán chứa trong
定
倾