字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
定准
定准
Nghĩa
①(~儿)确定的标准工作要有个~,不能各行其是。②一定;肯定你看见了~满意ㄧ究竟派谁去,现在还没~。
Chữ Hán chứa trong
定
准