字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
定制
定制
Nghĩa
1.拟定制度或法式。 2.确定的制度﹑规则。
Chữ Hán chứa trong
定
制
定制 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台