字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
定向天线
定向天线
Nghĩa
有方向性的天线,在接收机上常作环形,在雷达通讯设备上常作凹面镜形。
Chữ Hán chứa trong
定
向
天
线