字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
定子
定子
Nghĩa
电动机和发电机中,跟转子相应而固定在外壳上的部分。
Chữ Hán chứa trong
定
子