字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
定弦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
定弦
定弦
Nghĩa
(~儿)①调整乐器弦的松紧以校正音高。②〈方〉比喻打定主意你先别追问我,我还没~呢。
Chữ Hán chứa trong
定
弦