字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
定心丸
定心丸
Nghĩa
(~儿)比喻能使思想、情绪安定下来的言论或行动。
Chữ Hán chứa trong
定
心
丸